Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "diễn đàn" (1)

diễn đàn
phát
Tiếng Anh Danh từforum
Từ vựng của tôi
tổ chức diễn đàn
hold a forum

swap_horiz Từ liên quan "diễn đàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "diễn đàn" (2)

tổ chức diễn đàn
hold a forum
Các thành viên Diễn đàn Khu vực ASEAN cần nâng cao năng lực dự báo, ngăn ngừa leo thang trong bối cảnh thế giới bất ổn.
ASEAN Regional Forum members need to enhance their forecasting capabilities and prevent escalation in an unstable world context.